samuel beckett

samuel beckett

Samuel Beckett wrote many plays for the theater.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Samuel Beckett tên của một nhà viết kịch tiểu thuyết gia người Ireland, sống chủ yếu tại Pháp. Ông được biết đến như một trong những đại diện tiêu biểu của "nhà hát phi lý" (theatre of the absurd), với các tác phẩm khám phá sự vô nghĩa cô đơn của kiếp người. Ông sống từ năm 1906 đến năm 1989 từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1969.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Beckettian": Thuật ngữ dùng để miêu tả phong cách hoặc chủ đề đặc trưng của Samuel Beckett, thường liên quan đến sự trống rỗng, tuyệt vọng hài hước đen tối.
    • The play's bleak, minimalistic dialogue is very much in the Beckettian tradition. (Đối thoại u ám, tối giản của vở kịch rất mang phong cách Beckettian.)
Biến thể từ gần giống
  • Beckettian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Samuel Beckett hoặc phong cách của ông.
    • The novel has a Beckettian sense of absurdity. (Cuốn tiểu thuyết cảm giác phi lý kiểu Beckett.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch phi lý: Một cách gọi khác để chỉ Samuel Beckett, nhấn mạnh thể loại kịch của ông.
  • Tác giả "Chờ Godot": Cách gọi phổ biến dựa trên tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Nhà hát phi lý (Theatre of the Absurd): Phong trào kịch nghệ Samuel Beckett một trong những người sáng lập, tập trung vào sự phi lý vô nghĩa của tồn tại.
    • Samuel Beckett nhân vật trung tâm của nhà hát phi lý. (Samuel Beckett nhân vật trung tâm của nhà hát phi lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chờ Godot" (Waiting for Godot): Một thành ngữ văn học dùng để chỉ việc chờ đợi một điều đó không bao giờ xảy ra, dựa trên vở kịch cùng tên của Samuel Beckett.
    • Cuộc họp cứ bị hoãn mãi, giống như một vở "Chờ Godot" vậy. (Cuộc họp cứ bị hoãn mãi, giống như một vở "Chờ Godot" vậy.)